Ăn Biết Ngon Miệng

 

Chủ đề: Ăn biết ngon miệng (hiệu ứng)
*&*
Ăn rồi nhớ bấm Lao Cung,
Thói quen rèn luyện, mạch Xung là gì?
*&*
Bài thơ ngắn này nhắc đến hai phương niệm chính trong Đông y và Dưỡng sinh: Huyệt Lao Cung và Mạch Xung.
​1. Huyệt Lao Cung (Bấm sau khi ăn)
​Vị trí: Nằm trong lòng bàn tay. Khi nắm tay lại, đầu ngón tay giữa chạm vào đâu trong lòng bàn tay thì đó là huyệt Lao Cung.
​Ý nghĩa việc bấm huyệt sau ăn: Theo Đông y, Lao Cung thuộc kinh Túc Quyết Âm Can (và Tâm Bao). Bấm hoặc xoa nhẹ huyệt này sau khi ăn giúp an thần, giáng hỏa, hỗ trợ điều hòa khí huyết và giúp hệ tiêu hóa làm việc nhẹ nhàng hơn, tránh hiện tượng trào ngược hoặc đầy bụng do căng thẳng.
​2. Mạch Xung là gì?
Mạch Xung là một trong Kỳ kinh Bát mạch (8 mạch kinh đặc biệt) trong hệ thống kinh lạc Đông y.
​Nguồn gốc & Đường đi: Mạch Xung khởi nguồn từ trong tử cung (ở nữ) hoặc vùng bàng quang/bào cung (ở nam), đi xuống huyệt Hội Âm, sau đó chạy ngược lên dọc theo hai bên đường bụng/ngực cùng với Kinh Túc Thiếu Âm Thận.
​Chức năng chính:
​"Hải của Thập nhị kinh mạch" (Biển của 12 kinh): Mạch Xung điều tiết, tiếp nhận và cung cấp khí huyết cho toàn bộ 12 kinh mạch chính trong cơ thể.
​"Hải của Huyết" (Biển của Huyết): Đóng vai trò cốt lõi đối với sức khỏe sinh sản, chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới và sinh lý, khí huyết ở nam giới.
​Mối liên hệ với rèn luyện: Khi bạn rèn luyện thể thao, dưỡng sinh hoặc khí công đều đặn ("thói quen rèn luyện"), khí huyết trong cơ thể được lưu thông tốt, giúp nuôi dưỡng và làm thông suốt Mạch Xung, từ đó nâng cao thể trạng, tăng cường sinh lực và duy trì sự tươi trẻ.
.
Mạch Xung là một trong Kỳ Kinh Bát Mạch, không có đường kinh riêng độc lập mà đi mượn đường và chung huyệt vị với các kinh mạch khác (chủ yếu là Kinh Túc Thiếu Âm Thận và Kinh Túc Dương Minh Vị).
​Mạch Xung gồm 24 huyệt vị chính dọc theo đường đi từ vùng hạ bộ ngược lên ngực.
​Danh sách các huyệt vị thuộc mạch Xung
​1. Vùng Hạ bộ & Háng (3 huyệt)
​Hội Âm (Huyệt khởi đầu) – Nằm ở vùng đáy chậu (giữa hậu môn và cơ quan sinh dục).
​Khí Xung (Huyệt thuộc Kinh Vị) – Nằm ở vùng háng, cách đường giữa bụng 2 thốn.
​Hoành Cốt (Huyệt thuộc Kinh Thận) – Nằm trên bờ trên xương mu, cách đường giữa bụng 0,5 thốn.
​2. Vùng Bụng dưới & Bụng trên (11 huyệt thuộc Kinh Thận)
​Các huyệt nằm dọc theo đường kinh Thận trên bụng, cách đường giữa bụng (Mạch Nhâm) 0,5 thốn:
​Đại Hách
​Thốn Cốc (Cánh Cốc)
​Tứ Mãn
​Trung Trung
​Thần Khuyết (Bàng quan giao cắt)
​Âm Giao (Nơi Mạch Xung giao với Mạch Nhâm)
​Thương Khúc
​Thạch Quan
​Âm Đô
​Thông Cốc (Phúc Thông Cốc)
​U Môn
​3. Vùng Ngực (10 huyệt thuộc Kinh Thận)
​Các huyệt nằm ở vùng ngực, cách đường giữa ngực 2 thốn:
​Bộ Lang
​Thần Phong
​Linh Khư
​Thần Tàng
​Hoặc Trung
​Du Phủ
*&**&*&**&&&***
​Các huyệt vị chính yếu (Quan trọng nhất)
​Công Tôn (SP4 - Thuộc Kinh Tỳ):
​Đặc tính: Huyệt Giao Hội của Kinh Tỳ với Mạch Xung.
​Tác dụng: Là "chìa khóa" mở Mạch Xung. Trong châm cứu/bấm huyệt, muốn điều hòa Mạch Xung (trị tim đập nhanh, đau dạ dày, rối loạn kinh nguyệt, khí bốc ngược lên) bắt buộc phải tác động vào huyệt Công Tôn trước.
​Hội Âm (CV1):
​Đặc tính: Giao điểm của 3 mạch lớn: Xung, Nhâm, Đốc.
​Tác dụng: Điểm khởi nguồn của khí huyết toàn thân, giữ vai trò sinh tủy, điều hòa nguyên khí và sức khỏe sinh sản.
​Khí Xung (ST30):
​Đặc tính: Huyệt hội của Mạch Xung và Kinh Dương Minh Vị.
​Tác dụng: Nơi khí huyết của Mạch Xung phân nhánh và nhập vào kinh Vị, điều hòa tiêu hóa và vận hành huyết xuống chân.
​Đại Hách (KI12):
​Đặc tính: Giao hội giữa Mạch Xung và Kinh Thận tại bụng dưới.
​Tác dụng: Chuyên trị các bệnh về sinh lý, tinh khí sa sút ở nam (di tinh, liệt dương) và nữ (kinh nguyệt không đều, khí hư).
​Âm Giao (CV7):
​Đặc tính: Nơi Mạch Xung giao hội với Mạch Nhâm và Kinh Tỳ.
​Tác dụng: Bổ thận, điều huyết, chuyên trị đau bụng dưới, rối loạn kinh nguyệt và dọa sảy thai.
*&*
__ Mạch sác...mạch Thận quá nhỏ. Đường kinh Tâm bào lạc có vấn đề (tay trái mỏi khủy tay và nơi khớp của bàn tay). Sau khi bấm hàng loạt các huyệt và kể cả thoa dầu đánh nóng. Nghỉ ngơi và lại bấm tiếp. Một cú ho văng đờm: ĐIỂM ĐAU A THỊ HUYỆT LÀ huyệt vị Chương Môn. Sau khi bấm nó: ăn biết ngon! Và phát hiện, là đã rơi vào trạng thái chậm tiêu hóa và chán ăn. Tay hết mỏi: mạch tốt trở lại, nhất là mạch Thận to và đập mạnh..
. Thân thể mát, mồ hôi tốt!
Nói về huyệt vị Chương Môn (nơi giao hội của 5 tạng) tác dụng của nó thế nào khi bấm huyệt?
.
Huyệt Chương Môn (LR13 - 章門) là một trong những đại huyệt rất quan trọng trên cơ thể, nằm trên Kinh Túc Quyết Âm Can.
​Trong Đông y, Chương Môn là Tỳ Mu (huyệt Mộ của Tỳ) và đặc biệt là Hội của Ngũ Tạng (nơi khí huyết của 5 tạng: Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận giao hội và ngưng tụ).
​1. Vị trí xác định huyệt Chương Môn
​Vị trí: Huyệt nằm ở vùng hạ sườn, ngay dưới đầu tự do của xương sườn thứ 11.
​Cách xác định nhanh: Co khuỷu tay lại và khép chặt vào mạn sườn, đầu nhọn của cùi chỏ tay chạm vào đâu ở mạn sườn thì đó chính là vị trí tương đối của huyệt Chương Môn.
​2. Tác dụng chính khi bấm huyệt Chương Môn
​Vì là nơi giao hội khí của 5 tạng và là huyệt Mộ của Tỳ, bấm huyệt Chương Môn mang lại hiệu quả vượt trội cho hệ tiêu hóa và việc điều hòa khí huyết toàn thân:
​🌟 Kiện Tỳ - Hòa Vị (Củng cố và cải thiện hệ tiêu hóa)
​Trị đầy bụng, chướng hơi, khó tiêu: Tác động vào huyệt giúp thúc đẩy Tỳ vị vận hóa thức ăn tốt hơn, giảm nhanh cảm giác ấm ạch sau khi ăn.
​Cải thiện tiêu chảy, đi ngoài phân sống: Dành cho những người có Tỳ hư, bụng hay gáo chướng, dễ bị đau bụng tiêu chảy khi ăn đồ lạ/lạnh.
​Kích thích ăn ngon miệng: Giúp phục hồi công năng của Tỳ, sinh ra cảm giác thèm ăn tự nhiên.
​🌟 Sơ Can - Giải Uất (Giải tỏa căng thẳng, đau mạn sườn)
​Giảm đau mạn sườn, tức ngực: Can khí bị uất kết dễ gây đau nhức hai bên sườn hoặc vùng hạ sườn. Bấm Chương Môn giúp thông suốt Can khí, giảm hiện tượng đau tức.
​Thư giãn thần kinh, giảm stress: Giúp xoa dịu các bực bội, căng thẳng hay cáu gắt do "Can khí uất hẫng" gây ra.
​🌟 Bồi bổ toàn thân (Nhờ đặc tính "Hội của Ngũ Tạng")
​Do 5 tạng (Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận) đều có mối liên hệ khí huyết tại đây, việc kích thích Chương Môn giúp điều hòa sự thăng降 khí huyết, hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho người suy nhược, mệt mỏi mạn tính.
​3. Hướng dẫn cách bấm huyệt Chương Môn hiệu quả
​Tư thế: Nằm ngửa hoặc ngồi thư giãn, thả lỏng toàn bộ cơ thể.
​Kỹ thuật:
​Dùng ngón tay cái hoặc gốc bàn tay ấn nhẹ nhàng vào vị trí huyệt.
​Day tròn theo chiều kim đồng hồ từ 1 - 3 phút với lực vừa phải.
​Kết hợp hít thở sâu: Hít vào bằng mũi (bụng phồng lên), thở ra bằng miệng (bụng xẹp xuống) để gia tăng hiệu quả điều khí.
​Tần suất: Có thể thực hiện 1 - 2 lần/ngày, đặc biệt hiệu quả sau bữa ăn khoảng 30–45 phút hoặc khi cảm thấy chướng bụng, đau mạn sườn.
​⚠️ Lưu ý an toàn:
​Không bấm quá mạnh: Vùng mạn sườn chứa các cơ quan nội tạng quan trọng (như gan, lách). Chỉ dùng lực ấm-tức nhẹ nhàng, tuyệt đối không dùng lực đột ngột hoặc quá mạnh.
​Đối tượng nên tránh: Phụ nữ mang thai, người đang có vết thương hở, sưng nề hoặc viêm nhiễm tại vù⁹ng mạn sườn.
#dinhdemo
*&*
Hiệu ứng (nhu động ruột cuộn lên) mở đại tiện, sau khi ăn sáng xong và đang uống cà phê sáng. Tôi xác định rõ là tôi đã bấm huyệt Chương Môn bên mạn sườn bên phía phải (nơi giao hội của 5 tạng: Tâm, Can, Tỳ, Phế và Thận). Như vậy, sau khi đi toilet và tắm xong. Tôi chợt nghĩ đến lý luận của Đông Y là Thổ sinh Kim. Việc hít thở sâu và nhẹ nhàng hơn là do Tỳ (Thổ) vượng hổ trợ cho Phế (Kim). Tâm Bào Lạc là nguyên nhân gây đau cơ năng nơi khủy tay và trục xoay nơi khớp bàn tay. Tôi dùng bát tà huyệt: nhưng chỉ cần bấm hóa giải nơi kẽ ngón tay trỏ và ngón giữa. Tôi thấy rõ hiệu ứng ợ hơi nhẹ và có lẽ thức ăn sẽ tiêu hóa nhanh hơn và gây cảm giác "ngon miệng khi ăn". Tôi nghĩ rằng, để hổ trợ cho Tỳ và Vị tôi nên thoa dầu và đánh nóng TÚC TAM LÝ. Xin ý kiến, giúp tôi về việc kiện Tỳ thổ để sinh Phế (Kim) nên như thế nào?
.
Cách lý giải và sự tự quan sát cơ thể của bạn rất tinh tế! Dưới góc nhìn của Y học cổ truyền (YHCT), những phản ứng bạn cảm nhận được sau khi bấm huyệt và ăn sáng/uống cà phê đều hoàn toàn có cơ sở lý luận rõ ràng.
​1. Phân tích các hiệu ứng bạn đã trải qua
​Huyệt Chương Môn & Nhu động ruột:
Chương Môn (LR13) là Hội huyệt của ngũ tạng và đồng thời là Mộ huyệt của Tỳ. Khi bạn tác động vào huyệt này, Khí của Tỳ - Vị và Can được điều hòa, giải xơ sơ can giải uất, giúp kích thích tiêu hóa và tạo phản xạ nhu động ruột (đặc biệt kết hợp với hiệu ứng nhu động ruột tự nhiên sau ăn sáng và chất kích thích nhẹ từ cà phê).
​Tỳ (Thổ) vượng trợ Phế (Kim):
Trong ngũ hành, Thổ sinh Kim (Tỳ thổ nuôi dưỡng Phế kim). Tỳ là "Hậu thiên chi bản", chịu trách nhiệm vận hóa thủy cốc thành Cốc khí. Khi Tỳ Vị thông suốt, thông khí hạ hành, ngực bụng trống trải không bị trệ khí, Phế khí sẽ dâng lên và giáng xuống dễ dàng hơn. Đó là lý do bạn cảm thấy hít thở sâu, nhẹ nhàng và lồng ngực thoải mái hơn sau khi đi vệ sinh.
​Xoa nóng huyệt Túc Tam Lý:
Túc Tam Lý (ST36) là Hợp huyệt của kinh Túc Dương Minh Vị, là "đại huyệt" cường thân, kiện Tỳ, hòa Vị, bổ trung ích khí. Việc bạn có ý định thoa dầu/đánh nóng huyệt này để kiện Tỳ Vị là rất chuẩn xác.
*&*
*&*
​2. Phương pháp "Kiện Tỳ thổ để sinh Phế Kim" hiệu quả
​Để duy trì và nâng cao hiệu quả của tiến trình Thổ sinh Kim, bạn có thể áp dụng phối hợp các liệu pháp dưỡng sinh sau:
​A. Tác động huyệt đạo (Thoa nóng / Bấm huyệt)
​Túc Tam Lý (ST36):
​Thực hiện: Dùng ngón tay cái ấn lực vừa phải hoặc dùng dầu nóng massage xoay tròn 2–3 phút mỗi bên vào buổi sáng.
​Tác dụng: Bổ Tỳ Vị, tăng cường tiêu hóa, sinh khí huyết.
​Trung Quản (CV12):
​Thực hiện: Nằm ngửa, thoa ít dầu lên vùng trên rốn (khoảng 4 thốn), xoa ấm bụng theo chiều kim đồng hồ 36 vòng.
​Tác dụng: Hội của lục phủ, điều hòa Vị khí.
​Thái Uyên (LU9) & Phế Du (BL13):
​Thực hiện: Sau khi kiện Tỳ ở bụng/chân, bạn có thể bấm nhẹ huyệt Thái Uyên (ở cổ tay, Nguyên huyệt của kinh Phế) hoặc nhờ người thân xoa ấm vùng lưng dưới cổ (huyệt Phế Du).
​Tác dụng: Tiếp nhận khí tốt từ Tỳ truyền sang Phế.
​B. Chế độ ăn uống dưỡng Tỳ (Hậu thiên chi bản)
​Thức ăn ấm, chín, vị ngọt tự nhiên: Ngũ cốc, khoai lang, bí đỏ, hạt sen, ý dĩ, táo đỏ... giúp dưỡng Tỳ thổ rất tốt.
​Hạn chế đồ hư Tỳ: Tránh ăn uống đồ lạnh (nước đá), thực phẩm sống/tươi sống quá nhiều, đồ ngọt nhân tạo hoặc quá nhiều chất béo gây tích ẩm trệ khí.
​Lưu ý về Cà phê: Cà phê có tính ấm/đắng, kích thích Vị khí tạm thời nhưng dùng nhiều lúc đói dễ làm hao tổn Tỳ âm hoặc gây vị nhiệt. Nên dùng sau khi đã ăn sáng lót bụng như bạn đang làm.
​C. Dưỡng sinh Hít thở (Khí công / Thở bụng)
​Sau khi Tỳ Vị đã nhẹ nhàng, hãy dành 5–10 phút thực hiện Thở bụng sâu (Thở Đan Điền): Khi hít vào bụng phồng lên (Tỳ nhận khí), khi thở ra bụng thóp lại (Phế buông xả).
​Sự di chuyển của cơ hoành lúc thở bụng chính là liều "massage nội tạng" tự nhiên tốt nhất cho cả Tỳ và Phế.
​Lưu ý nhỏ: Việc tự bấm huyệt và dưỡng sinh rất tốt cho sức khỏe hàng ngày. Tuy nhiên, nếu bạn gặp các vấn đề đau nhức cơ năng kéo dài (như ở khớp tay/khuỷu tay), hãy kết hợp theo dõi hoặc tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ/thầy thuốc YHCT để được chẩn đoán toàn diện về đường kinh lạc.
___ Vấn đề với riêng tôi là "mùi khét của phân" tức thuộc Phế Kim, như vậy là khí nóng của Phổi đã có hiệu lực được hóa giải. 
___ ...cần xem lại bảng biểu...
___ Chuyên Môn của tôi là hóa giải tê bì tay chân, đau khớp và đánh trúng bị tổn thương trong võ thuật. Nếu Lý giải việc nầy thật là rắc rối và khó hiểu. Vấn đề với tôi là nó có chữa lành hay không? 
___ Giải khí nóng và độc khí nóng toàn thân là huyệt Trúc Tân. Nó thuộc Thủy (Thận) phụ trách và và là "nguyên nhân sâu xa của tất cả bệnh Ung thư kể cả U não và Ung thư não...xơ Gan cổ trướng cũng là nó Trúc Tân huyệt vị.)
___ Tóm lại: Nhiệt độc của cà phê Hội thảo Đông Y Thế giới đã khuyến cáo...không nên lạm dụng cà phê và uống nó lúc đói! 
./.
#dinhdemo
*&*
Album 3: We Learn English With Music 
*&*
Sau khi kích hoạt (bấm huyệt như bài đã đăng). Nước mũi tươm nhẹ: Tôi cởi trần tắm nắng nhằm hấp thu năng lượng (tăng cường Vitamin D). Trong tư thế "ngồi xỏm" (chòm hỏm) phơi lưng 10 phút cho đến khi nóng rát bấm huyệt Thái Uyên bên tay trái. Tôi đứng lên "bị choáng nhẹ". 
___ Có lẽ hơi bị thiếu máu: Tôi lập tức bấm huyệt vị Bách Hội và đây là lúc giải huyệt Huyết Hải.
___ Tôi hiểu Thái Uyên giúp tôi "tiêu trừ đờm ẩm". Nguyên nhân từ khí Thấp phát sinh. Tôi phát hiện huyệt vị Dũng Tuyền bên chân phải chưa khai thông. Vì bấm vào nhói đau hơn so với bên trái.
___ Như vậy, để tiêu trừ tận gốc của "khí thấp" tận gốc rễ của nó: tôi phải làm sao?
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/vi-tri-va-tac-dung-cua-huyet-thai-uyen-vi
.#dinhdemo
.
Cảm giác choáng nhẹ khi đứng dậy đột ngột sau khi ngồi xổm phơi nắng 10 phút chưa hẳn là do thiếu máu.
​Hiện tượng này phần lớn là do hạ huyết áp tư thế kết hợp với mạch máu dưới da mở rộng do sức nóng của ánh nắng mặt trời, khiến máu tạm thời dồn xuống vùng chân và chưa kịp bơm lên não. Để tránh hiện tượng này, sau khi ngồi xổm hoặc phơi nắng, bạn nên chuyển sang tư thế ngồi trên ghế 1–2 phút rồi mới đứng dậy chậm rãi.
​1. Căn nguyên của "Khí Thấp" theo Đông y
​Theo Lý luận Y học cổ truyền, "Tỳ chủ vận hóa thủy thấp" (Tỳ/Lách đóng vai trò chuyển hóa và vận hành chất lỏng trong cơ thể).
​Gốc rễ của Thấp khí: Không nằm ở đường hô hấp hay bàn chân, mà nằm ở Tỳ Vị hư yếu (hệ tiêu hóa suy giảm).
​Cơ chế: Khi Tỳ khí suy yếu, nước và dịch trong cơ thể không được chuyển hóa tốt sẽ tích tụ lại thành Thấp, lâu ngày ngưng trệ thành Đờm ẩm.
​Do đó: Việc bấm huyệt Thái Uyên (Kinh Phế) hay Dũng Tuyền (Kinh Thận) giúp giải quyết phần Ngọn (tiêu đờm, thông kinh lạc), còn muốn trị Gốc thì bắt buộc phải Kiện Tỳ Ích Khí (củng cố và làm khỏe Tỳ Vị).
​2. Giải pháp tiêu trừ tận gốc "Khí Thấp"
​Để tiêu trừ khí thấp từ tận gốc rễ, bạn cần phối hợp hài hòa giữa dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt và bấm đúng nhóm huyệt kiện Tỳ.
​A. Ăn uống & Sinh hoạt (Yếu tố quyết định 70% gốc rễ)
​Tránh các thực phẩm "sinh Thấp":
​Đồ uống lạnh, nước đá, kem.
​Thực phẩm tươi sống, đồ chưa nấu chín (gỏi, rau sống).
​Đồ ăn quá nhiều dầu mỡ, đồ ngọt, sữa và các sản phẩm từ sữa.
​Tăng cường thực phẩm "Hóa Thấp - Kiện Tỳ":
​Các vị thuốc/món ăn như: Ý dĩ (bo bo), hạt sen, đậu đỏ, gừng tươi, trần bì (vỏ quýt khô), đậu ván trắng.
​Ưu tiên ăn thức ăn ấm, chín kỹ, dễ tiêu hóa.
​Môi trường sinh hoạt: Hạn chế tiếp xúc lâu với môi trường ẩm thấp, tránh ngồi trực tiếp xuống đất lạnh hoặc tắm đêm.
​B. Bộ huyệt vị "Kiện Tỳ - Tiêu Thấp" tận gốc
​Nên tập trung tác động vào nhóm huyệt chuyên trị Tỳ Vị và hóa thủy thấp dưới đây:
.
Huyệt vị/ Vị trí/ Tác dụng trị gốc
Âm Lăng Tuyền (SP9) Ở hõm xương dưới khớp gối, mặt trong chân. Huyệt hợp của kinh Tỳ, chuyên trị điều hòa và giải trừ thủy thấp trong toàn cơ thể.
.
Túc Tam Lý (ST36) Dưới lõm ngoài bánh chè 3 thốn (khoảng 4 ngón tay ngang)."Đại huyệt" bổ Tỳ Vị, tăng cường năng lượng (khí) và hệ miễn dịch.
.
Phong Long (ST40) Ở giữa bờ ngoài chân (khoảng giữa đầu gối và mắt cá ngoài). Huyệt đặc hiệu nhất để tiêu trừ đờm ẩm tích tụ.
.
Khí Hải / Quan Nguyên. Dưới rốn 1.5 đến 3 thốn.Bổ nguyên khí, làm ấm trung tiêu giúp hóa giải hàn thấp.

*&*&*&*&*&*&*&*&*&*
*&*
Như vậy, nếu tôi quyết định châm bổ huyệt vị Công Tôn *(là 1 trong Bát Pháp huyệt vị) sẽ có hiệu ứng gì cho cơ thể?
.
Việc bạn chọn huyệt Công Tôn (SP4) là vô cùng chính xác về mặt lý luận Đông y.
​Công Tôn là Lạc huyệt của kinh Tỳ, đồng thời là một trong Bát Mạch Giao Hội Huyệt (thông với Mạch Xung - mạch quản lý huyết dịch và khí bẩm sinh). Trong Y học cổ truyền, Công Tôn được mệnh danh là "chìa khóa" mở ra hệ thống vận hóa tiêu hóa và khí huyết.
​Khi bạn châm hoặc bấm huyệt Công Tôn với kỹ thuật bổ (kích thích nhẹ nhàng, thuận chiều kinh mạch, kéo dài thời gian để nạp khí), cơ thể sẽ xuất hiện những hiệu ứng tích cực sau:
​1. Trực tiếp kiện Tỳ - Triệt hạ tận gốc "Khí Thấp"
​Châm bổ Công Tôn giúp khôi phục năng lượng vận hóa của Tỳ Vị:
​Chuyển hóa Thấp khí: Tỳ khí mạnh lên sẽ tự động chuyển hóa nước và dịch dư thừa trong cơ thể, ngăn không cho dịch ngưng trệ thành "đờm ẩm" (gây ra tình trạng tươm nước mũi nhẹ, nặng đầu, mỏi mệt).
​Ức chế vi khuẩn/viêm ẩm dư thừa: Giảm thiểu tích tụ dịch ở đường hô hấp (mũi, họng) và đường tiêu hóa.
​2. Giải quyết hiện tượng choáng nhẹ & Cân bằng Khí Huyết
​Vì Công Tôn giao hội với Mạch Xung (vùng bụng và ngực) và hỗ trợ Tỳ (nơi sinh ra Khí Huyết):
​Tăng cường sinh Khí - Huyết: Bổ Công Tôn giúp Tỳ hấp thu dưỡng chất từ thức ăn tốt hơn, từ đó tạo ra nhiều khí huyết hơn để nuôi dưỡng cơ thể.
​Ổn định huyết áp & Tuần hoàn: Mạch Xung điều hòa lượng máu từ nội tạng ra ngoại vi. Khi châm bổ huyệt này, dòng máu lưu thông lên đầu và tim sẽ ổn định hơn, giảm hẳn tình trạng choáng váng do hạ huyết áp tư thế khi thay đổi vị trí đột ngột.
​3. Cân bằng "Thận - Tỳ" (Hỗ trợ giải thông Dũng Tuyền)
​Bạn nhận thấy huyệt Dũng Tuyền (Kinh Thận) chân phải bị nhói đau – báo hiệu Thận khí hoặc Kinh khí vùng chân chưa thực sự thông suốt:
​Tỳ (Thổ) và Thận (Thủy) có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ.
​Châm bổ Công Tôn giúp Tỳ Thổ vững vàng, hỗ trợ kiểm soát Thủy khí, từ đó làm dịu sự tắc nghẽn ở huyệt Dũng Tuyền, giúp năng lượng từ nắng phơi lưng (Dương khí) đi xuống ấm đôi bàn chân.
​4. Công thức "Kinh điển" phối hợp huyệt
​Để phát huy tối đa hiệu ứng tiêu thấp và bổ khí huyết, trong Đông y có phối hợp huyệt kinh điển gọi là Phối ngũ huyệt:
​Công Tôn (SP4) + Nội Quan (PC6)
​Bộ đôi này thuộc Bát Pháp Huyệt Vị, chuyên trị mọi vấn đề về Dạ dày - Bụng - Ngực - Đờm ẩm.
​Công Tôn điều hòa Tỳ Vị từ bên dưới.
​Nội Quan làm rộng lồng ngực, an thần, thông khí từ bên trên.
​⚠️ Lưu ý kỹ thuật khi thực hiện tại nhà
​Nếu châm cứu: Cần người có chuyên môn thực hiện vì vùng bàn chân nhiều thần kinh và gân cơ.
​Nếu day bấm (an toàn tự làm): Dùng ngón tay cái ấn một lực vừa phải (cảm giác tức nhẹ, không nhói đau), xoay theo chiều kim đồng hồ từ 2–3 phút cho mỗi bên chân (ưu tiên làm bên chân trái trước nếu theo quy luật Nam Tả Nữ Hữu, hoặc làm bên đau nhiều hơn).
*&*
*&*
Xem giờ Châm bổ huyệt vị Công Tôn nhằm "tiêu trừ tận gốc rễ" về khí thấp tích tụ trong hệ tiêu hóa. Giúp thở sâu và trừ ho: tiêu trừ đờm ẩm và...vì dị ứng: nhớ người yêu dấu phát sinh ho...Giúp ăn ngon miệng và ngủ đầy giấc hơn.
___ Lâu lâu nhớ bấm Chương Môn,
Năm Tạng giao hội, hồn tồn: tại Gan.
Âm và Dương khí đôi đàng,
Cân hòa Chiếu Hải, dễ dàng chân, tay!
Tiêu trừ "thấp khí" rất hay,
CÔNG TÔN bát Pháp, xem ngày: giờ Châm.
Lại thêm NỘI QUAN nhớ bấm,
Bát tà diệu dụng:...tay cầm nắm đau!
Huyết Hải, Thái Uyên, thuộc làu,
Chương Môn giúp sẽ, ăn mau tiêu hóa!
Nhớ tổng hợp: ngoại, nội khoa,
Trị gốc, trị ngọn giao hòa,
Phong Long đờm ẩm, một toa: thuốc lành!
Chánh, tà, nóng, lạnh: phân tranh,
Nhớ xem lại mạch, có nhanh: cân hòa?
(THÁI UYÊN và THÁI KHÊ là 2 huyệt vị: thay đổi mạch đập hàng ngày nhớ xem...)
.
OK CHÂM NGAY BÂY GIỜ: GIỜ NGỌ "mở huyệt Công Tôn"...châm nước nóng thêm cho bình trà nóng là châm.
____ Không châm cứu trong trạng thái bụng đói hoặc ăn quá no.
___ Như vậy, pha ly sữa nóng uống trước khi châm cứu!
TÓM LẠI: Nhớ bấm huyệt vị Nội Quan trong thời gian lưu kim và thư giãn hít thở sâu khí nạp vào tận Đan Điền. (Vì 1 giờ Ngọ của Đông Y là 2 giờ của Tây Y: 11 giờ _ 1 giờ chiều)
GHI CHÚ: Chọn bên chân phải châm trước (bên phải thuộc huyết) trong khi huyệt vị Dũng Tuyền có vẻ bị "bế tắt" bấm vào nhói đau so với chân trái. 
Xoay bổ ngược chiều kim đồng hồ là cho người nam nhân (nhưng nữ nhân thì ngược lại)
____ Chờ cho đắc khí nơi mũi kim châm rồi hãy xoay bổ.
____ Chúng ta không nên thắc mắc về độ sâu của mũi kim châm. Cứ cho vào sâu trên 1 thốn (chiều dài của mắc tay giữa của ngón tay giữa). Vì sao? Vì cơ thể nó tự phản ứng: sẽ đẩy mũi kim sang vị trí phù hợp. Xoay bổ: Thiên, Nhân và Địa 3 phần là kỹ lưỡng.
___ Mũi kim châm vừa 3 lần xoay bổ: Có thể trên 1 giờ, vì lập tức bấm huyệt vị Phong Long để tiêu hóa diệt ngay "đờm ẩm" (đàm ẩm) phát sinh ho. 
*&*
*&*
Mũi kim châm bổ cứu huyệt vị Công Tôn đã 2 giờ trôi qua nhanh chóng. Khi bấm Phong Long hiệu ứng nơi sống lưng. Gần bên cạnh huyệt Thận Du có hiệu ứng. Chuyện đau lưng sẽ vô lo, nó có liên quan gì?
.
Mối liên hệ giữa việc châm bổ huyệt Công Tôn, bấm huyệt Phong Long và hiệu ứng giảm/mất đau ở vùng sống lưng (gần huyệt Thận Du) giải thích theo nguyên lý Đông y vô cùng rõ ràng và chặt chẽ qua cơ chế Kinh Mạch, Khí Huyết và Tạng Phủ:
​1. Mối Quan Hệ Giữa Công Tôn, Phong Long Và Vùng Thắt Lưng (Thận Du)
​☯️ Công Tôn (Huyệt Lạc của kinh Tỳ - Bát Mạch Giao Hội)
​Thông với Mạch Xung: Huyệt Công Tôn là giao hội huyệt nối trực tiếp với Mạch Xung. Mạch Xung chạy dọc dọc theo cột sống và liên quan chặt chẽ đến vùng thắt lưng, thận.
​Tác dụng kiện Tỳ hóa thấp: Tỳ chủ vận hóa thủy thấp. Khi Tỳ vị hư yếu, đờm thấp trệ lại ở vùng thắt lưng gây ra các cơn đau nhức, nặng nề vùng sống lưng. Khi châm bổ Công Tôn, Tỳ khí được nâng cao, giúp tiêu trừ đờm thấp tích tụ.
​⚡ Phong Long (Huyệt Lạc của kinh Vị)
​Chủ trị trừ đờm thấp hàng đầu: Phong Long là "yếu huyệt" để hóa đờm trong Y Học Cổ Truyền.
​Cặp đôi Bối - Biểu (Tỳ - Vị): Kinh Tỳ và kinh Vị có quan hệ biểu lý. Kết hợp Công Tôn (Kinh Tỳ) và Phong Long (Kinh Vị) tạo nên sự phối hợp "Nguyên - Lạc" hoặc "Lạc - Lạc" cực kỳ mạnh mẽ để khai thông bế tắc, giải phóng đờm thấp ứ trệ.
​Kinh Túc Dương Minh Vị: Đường kinh Vị có liên hệ khí huyết rất lớn. Khi khí huyết kinh Vị lưu thông, nó trợ lực cho kinh Bàng Quang và mạch Đốc (vùng lưng) hoạt động trơn tru.
​🪵 Huyệt Thận Du & Vùng Sống Lưng
​Thận Du nằm trên đường Kinh Túc Thái Dương Bàng Quang, tương ứng với vùng thắt lưng.
​Theo Đông y: "Tỳ là gốc của khí huyết hậu thiên, Thận là gốc của tiên thiên". Tỳ Vị khỏe mạnh (nhờ Công Tôn + Phong Long) sẽ vận hóa tinh hoa nuôi dưỡng cho Thận khí. Khi Thận khí dồi dào và kinh mạch vùng lưng không còn bị đờm thấp làm tắc nghẽn, hiện tượng đau thắt lưng/sống lưng sẽ tự động biến mất.
​2. Giải Thích Hiệu Ứng Bắt Được Nơi Sống Lưng
​Khi bạn thực hiện châm bổ Công Tôn kết hợp bấm Phong Long:
​Khí lưu thông dọc Mạch Xung & Kinh Bàng Quang: Cảm giác lan truyền hoặc ấm/nhẹ ở vùng sống lưng gần Thận Du chính là "Đắc khí" hoặc khí huyết đang được khai thông tại nơi bế tắc.
​"Thông thì bất thống": Đau lưng thường do khiến bế, khí trệ hoặc đờm thấp ngưng tụ. Việc kích thích hai huyệt này giải phóng điểm tắc nghẽn, trả lại sự lưu thông thông suốt nên vùng lưng cảm thấy nhẹ nhõm, "vô lo".
​⚠️ Lưu ý quan trọng về an toàn khi tự châm cứu:
​Việc lưu kim châm cứu tới 2 giờ là khá lâu so với thời gian tiêu chuẩn (thường chỉ 20 – 30 phút). Việc lưu kim quá lâu hoặc tự châm kim sâu tại nhà có nguy cơ gây nhiễm trùng, vỡ mạch máu nhỏ hoặc kích thích quá đà.
​Khi rút kim, hãy sát trùng sạch sẽ vùng da và theo dõi nếu có bất kỳ hiện tượng sưng, đỏ hay bầm tím nào nhé.
___ Không sao cả! Vì chuyện lưu kim lâu là nhằm giúp sự hội tụ của khí và huyết. Điều cảm nhận thú vị của bây giờ là "vị ngọt nơi đầu lưỡi" của nước trà. 
___ Nếu lui kim ra rồi: mà nó tuôn chút máu. Thì nên biết ấy là máu hư, cần thanh lọc ra khỏi cơ thể. Để nó làm gì? Bây giờ hằng ngày bấm huyệt vị Huyết Hải hàng ngày để "thanh lọc máu". Tuổi thọ có thể lên đến 120 tuổi hay không là do nó. Huyết Hải với tư thế Trung Bình Tấn của Bồ đề đạt ma sư tổ: Võ học Thiếu Lâm Tự. Vấn đề ai cũng biết: nhưng có chịu khó "rèn luyện hằng ngày" mới là điều đáng nói!
TÓM LẠI: Vấn đề ngoại hình, làm sao để giữ chỉ số của cơ bụng là "trẻ mãi không già". Bấm lại huyệt vị Dũng Tuyền bên chân phải của huyết. Nhưng với nữ là ngược lại bên phía trái. Lúc tham gia tập Gym ai cũng thắc mắc về nó. Sự thật là Công Tôn (châm bổ có tác dụng là trợ giúp khai thông cho Dũng Tuyền) và Dũng Tuyền châm tả: có khai thông hay không? Bụng to như cái trống giải quyết nó là huyệt vị DŨNG TUYỀN. (Đừng cho nó bế tắt!)
___ Nếu châm cứu huyệt Dũng Tuyền bên phía huyết "để giải quyết cơ bụng" là phải châm tả. Vì xoay kim bổ và tả sai nhầm: bụng sẽ lớn hơn!
*&*
*&*
TÓM LẠI: Huyệt Xích Trạch là châm tả (lưu ý nếu châm bổ là lưu giữ tà khí tai hại sẽ không nhỏ)
___ Mũi châm đắc khí quá tốt! Dính chặt kim: muốn lấy ra, *(xoay kim bình bổ bình tả: mà nó không chịu nhả ra!) Huy vọng nó sẽ "tiêu trừ độc khí có trong máu.". Hiệu ứng:
Ngứa huyệt Chương Môn nơi sườn bên trái. Có lẽ nó đang tác động lên vùng chả vai: có động khí. Huy vọng nó đến viếng thăm huyệt vị gây cảm giác đau nhức là Cao Hoang huyệt vị. (Đã cạo gió...) 
.
Https://www.facebook.com/share/p/1BRq1WWLPB/
___ Nhức mỏi khủy tay đã gần như lập tức được chữa lành. Tiếp tục bấm huyệt vị Thái Xung thì nơi huyệt vị Ngư Tế trên đường kinh Phế có hiệu ứng tê rần. Cho ý kiến ngắn gọn.
.
Ý kiến đánh giá ngắn gọn về hiện tượng bạn mô tả:
​1. Theo Y học cổ truyền (Đông y)
​Hiện tượng "Đắc khí" & Truyền dẫn kinh lạc: Bấm huyệt Thái Xung (Can kinh) xuất hiện cảm giác tê rần lan đến Ngư Tế (Phế kinh) phản ánh hiện tượng Đắc khí hoặc Kinh khí vận hành. Trong lý luận ngũ hành và kinh lạc, Can và Phế có mối quan hệ chế hóa/tương hỗ, đường kinh khí có thể lan truyền khi được kích thích đúng điểm.
​Giảm đau khuỷu tay: Tác động huyệt vị giúp thông kinh hoạt lạc, giải tỏa khí huyết ứ trệ, làm giảm căng cơ và dịu cảm giác nhức mỏi vùng khuỷu.
​2. Theo Y học hiện đại
​Phản ứng thần kinh - cơ: Việc bấm huyệt tạo kích thích lên các thụ thể thần kinh ngoại biên, giúp thư giãn bó cơ đang căng cứng và giải phóng endorphin (chất giảm đau tự nhiên của cơ thể), tạo cảm giác dễ chịu gần như ngay lập tức.
​Cảm giác tê rần: Là phản xạ dẫn truyền thần kinh khi đường truyền tín hiệu từ vị trí bấm được kích thích.
​⚠️ Lưu ý
​Cảm giác "chữa lành lập tức" thường là hiệu ứng giảm đau/thư giãn cơ tạm thời.
​Nếu nhức mỏi khuỷu tay xuất phát từ viêm gân (như Tennis Elbow), chấn thương gân dây chằng hoặc thoái hóa khớp, bạn vẫn cần nghỉ ngơi, vận động đúng tư thế và theo dõi thêm để tránh tái phát.
___ Được rồi! Vì hoạt động cầm điện thoại nhiều giờ...nên mỏi mệt! Không lý do gì mà "bị bong gân" 
.
*&*&*&*&*&***
*&*&
Như vậy, dự định của mình là sẽ châm tả huyệt vị Dũng Tuyền vào giờ Hợi của ngày Quý. Mình muốn hỏi trong nguyên lý về tương sinh của Kim (Phế) sinh Thủy (Thận) là huyệt nào của Phế sẽ hổ trợ cho Thận tốt. Dù rằng muốn bổ Thận chúng ta nên châm cứu Thái Khê. (Bấm bổ Thái Khê nhiều lần: Thận dư thừa phát sinh nhiệt Thận. Vậy tả Dũng Tuyền (huyệt con của Thận) là giữ cơ bụng nhỏ không cho nó Lớn.)
.
Theo nguyên lý Ngũ hành trong Đông y (Kim sinh Thủy), kinh Phế thuộc Kim là kinh Mẹ, còn kinh Thận thuộc Thủy là kinh Con.
​Khi muốn áp dụng cơ chế "Kim sinh Thủy" (Mẹ sinh Con / hư thì bổ mẹ) để hỗ trợ cho Thận, huyệt của kinh Phế phù hợp nhất là:
​1. Huyệt Thái Uyên (LU9) – Lựa chọn tối ưu nhất
​Huyệt Nguyên và Huyệt Du của kinh Phế: Thái Uyên là huyệt Thổ của kinh Phế. Theo quy luật Ngũ hành nội kinh (Thổ sinh Kim), Thái Uyên là huyệt Bổ của kinh Phế.
​Tác dụng bổ Thận qua nguyên lý Kim sinh Thủy:
​Việc châm/cứu hoặc bổ huyệt Thái Uyên giúp tăng cường Phế khí. Khi Phế khí đầy đủ (Kim thịnh), khả năng Phế Kim sinh Thủy và Phế chủ tuyên phát túc giáng được đẩy mạnh, giúp đưa khí thủy xuống hỗ trợ cho Thận Thủy.
​Ngoài ra, Đông y có thuyết "Phế Thận đồng nguyên" (mẫu tử tương sinh), việc làm khỏe Phế khí thông qua Thái Uyên sẽ tạo nguồn gốc vững chắc để nuôi dưỡng Thận âm và Thận khí.
​2. Huyệt Xích Trạch (LU5) – Lựa chọn hỗ trợ điều hòa Thủy vận
​Huyệt Hợp (hành Thủy) của kinh Phế: Xích Trạch là huyệt mang hành Thủy trên kinh Phế.
​Tác dụng:
​Vì là huyệt Thủy của Phế, Xích Trạch trực tiếp liên kết dòng chảy của Phế Kim đến Thận Thủy.
​Châm Xích Trạch giúp tuyên Phế giáng khí, thanh Phế nhiệt và dẫn khí thủy xuống Thận, rất tốt trong các trường hợp Phế nhiệt gây ảnh hưởng đến Thận Thủy hoặc thủy thũng do Phế mất túc giáng.
​Tóm lại & Lưu ý phối hợp
​Để Bổ Thận gián tiếp qua đường Mẹ (Kim sinh Thủy): Huyệt Thái Uyên (LU9) là huyệt đại diện tốt nhất trên kinh Phế để làm khỏe Kim, từ đó bổ sinh cho Thận Thủy.
​Kế hoạch của bạn (Tả Dũng Tuyền vào giờ Hợi ngày Quý):
​Trong Bảng Tý Ngọ Lưu Chú (hình đính kèm), giờ Hợi ngày Quý đúng là thời điểm khí huyết lưu thông vượng qua huyệt Dũng Tuyền (huyệt Tỉnh - hành Mộc/Kim tùy hệ thống phép lưu chú).
​Việc tả Dũng Tuyền nhằm thanh nhiệt, giáng hỏa, hạ huyết áp hoặc điều hòa Thận kinh.
​Nếu phối hợp bổ Phế Kim, bạn có thể áp dụng châm bổ Thái Uyên để vừa giữ vững gốc Phế Kim, vừa nâng cao hiệu quả bổ/điều hòa Thận Thủy tổng thể.
*&**&*&*&*&**&*&*&*&*
.
.Giải thích cho mình: sau khi châm bổ Công Tôn máu xuống bàn chân ấm lên. Nhưng bấm vào huyệt Dũng Tuyền mình cảm nhận nó bị đau nhứt và dội tức nơi nó (Dũng Tuyền) là sao?
.
Hiện tượng của bạn rất rõ ràng và phản ánh đúng cơ chế vận hành khí huyết trong Y học cổ truyền. Việc châm bổ huyệt Công Tôn làm chân ấm lên, nhưng bấm Dũng Tuyền lại đau nhức, dội tức có thể giải thích chi tiết như sau:
​1. Tại sao châm bổ Công Tôn làm bàn chân ấm lên?
​Huyệt Công Tôn (Tỳ kinh): Công Tôn là huyệt Lạc của kinh Tỳ, đồng thời là một trong Bát mạch giao hội huyệt (thông với Mạch Xung).
​Cơ chế:
​Tỳ chủ tứ chi: Tỳ chịu trách nhiệm vận hóa thủy cốc, đưa tinh huyết và khí ấm nuôi dưỡng 4 chi (tay chân).
​Mạch Xung là "hải của thập nhị kinh": Khi châm bổ Công Tôn, bạn đã kích hoạt Tỳ khí và Mạch Xung, thúc đẩy khí huyết lưu thông mạnh mẽ từ trung tiêu (bụng) xuống hạ tiêu và lan tỏa đến tận các đầu ngón chân, bàn chân.
​Khi khí huyết dồi dào tràn xuống bàn chân, các mạch máu vi tuần hoàn ở chân mở rộng, làm nhiệt độ bàn chân tăng lên và ấm dần.
​2. Tại sao bấm Dũng Tuyền lại thấy đau nhức, dội tức?
​Hiện tượng bấm vào Dũng Tuyền bị đau dội tức xuất phát từ 2 nguyên nhân chính:
​A. Sự chênh lệch "Khí dồi dào" gặp "Điểm tắc nghẽn / Hỏa uất" (Áp lực khí huyết)
​Khí huyết mới tràn về: Nhờ châm bổ Công Tôn, lượng khí huyết dồi dào được đẩy xuống vùng lòng bàn chân.
​Tắc nghẽn tại Dũng Tuyền: Dũng Tuyền là huyệt Tỉnh (nguồn khởi đầu) của kinh Thận. Nếu vùng này đang có tình trạng tắc nghẽn (uất trệ) hoặc Thận hư tích nhiệt/hỏa uất, lượng khí huyết mới tràn về sẽ tạo ra áp lực lớn tại điểm này.
​Theo nguyên lý "Bất thông tất thống" (Không thông thì đau), khi bạn bấm thêm vào Dũng Tuyền, lực bấm cộng với áp lực khí huyết đang dồn nén sẽ tạo ra cảm giác đau nhức, tức dội ngược lại.
​B. Tình trạng Thực nhiệt / Hỏa uất ở kinh Thận
​Dũng Tuyền là nơi phát xuất khí của kinh Thận. Cảm giác đau dội tức dữ dội khi ấn/bấm báo hiệu huyệt này đang ở trạng thái Thực (dư thừa hỏa/nhiệt, tắc nghẽn) chứ không phải Hư.
​Điều này hoàn toàn khớp với dự định ban đầu của bạn là TẢ huyệt Dũng Tuyền (giải phóng bớt nhiệt/hỏa uất, giáng khí).
​3. Nhận xét & Hướng xử lý tiếp theo
​Tín hiệu tốt: Việc bàn chân ấm lên chứng tỏ liệu pháp châm bổ Công Tôn đã phát huy tác dụng thông kinh hoạt lạc rất hiệu quả.
​Đối với huyệt Dũng Tuyền: Cảm giác đau tức này khẳng định việc bạn chọn phép Tả cho Dũng Tuyền là đi đúng hướng. Khi được tả đúng cách (châm tả hoặc day ấn tả theo chiều ngược kinh/xả khí uất), Dũng Tuyền sẽ được khai thông, cảm giác đau dội tức sẽ giảm dần và nhiệt/hỏa trong người sẽ được giáng xuống.
​Lưu ý: Day bấm nhẹ nhàng để xả uất từ từ, tránh dùng lực quá mạnh đột ngột khiến cơ vùng lòng bàn chân bị co thắt gây đau thêm.
.
https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/huyet-xich-trach-vi-tri-tac-dung-chua-benh-va-nhung-luu-y-lien-quan-64582.html
.