*&*
The Thua Tuong acupoint will help practitioners of meditation have a face that ages long.
(a youthful face despite old age)
*&*
Chủ đề: Trong thiền định việc "cắn răng và uốn lưỡi đụng đến vòm họng." Nó quan trọng như thế nào?
.
Hỏi: Trong Y học cổ truyền huyệt vị Thừa Tương là 1 trong 6 huyệt "chống lão hóa" giúp hành giả thực hành Thiền định có được 1 khuôn mặt "cân đối và trẻ trung" Nó có vai trò thế nào với hệ thần kinh sinh ba?
.
Đáp: Trong Y học cổ truyền, huyệt Thừa Tương (CV24 - thuộc Mạch Nhâm) nằm ở đáy lõm chính giữa bờ dưới môi dưới. Khi đối chiếu với giải phẫu học hiện đại, huyệt vị này nằm ngay trên vùng phân bố của nhánh cằm (mental nerve) – một nhánh tận cùng của dây thần kinh huyệt răng dưới, vốn xuất phát từ nhánh hàm dưới (V_3) của hệ thần kinh sinh ba (thần kinh tam thoa - Trigeminal nerve).
Việc tác động vào huyệt Thừa Tương (qua bấm huyệt, châm cứu hoặc thông qua kỹ thuật "gõ răng - ngậm miệng" kết hợp tụt lưỡi nhẹ khi hành giả Thiền định) có những vai trò rất đặc biệt đối với hệ thần kinh sinh ba:
1. Kích thích nhánh Hàm dưới (V_3) để điều hòa cảm giác vùng mặt
Dây thần kinh sinh ba chịu trách nhiệm chính trong việc dẫn truyền cảm giác vùng mặt và điều khiển cơ nhai. Huyệt Thừa Tương nằm chính xác tại lỗ cằm (mental foramen), nơi nhánh thần kinh cằm đi ra để chi phối cảm giác cho môi dưới và cằm.
Tác dụng: Tác động vào đây giúp giải tỏa áp lực, tăng cường lưu thông máu nuôi dưỡng các sợi thần kinh, từ đó hỗ trợ giảm đau trong các chứng đau dây thần kinh số 5 (đặc biệt là nhánh V_3), giảm co thắt cơ vùng cằm và quanh miệng.
2. Kích hoạt phản xạ phó giao cảm (Thư giãn sâu)
Mặc dù dây thần kinh sinh ba là dây thần kinh sọ lớn nhất thuộc hệ thần kinh ngoại biên, nhưng các nhánh của nó lại có mối liên hệ mật thiết với các hạch phó giao cảm ở vùng đầu mặt (như hạch dưới hàm).
Khi Thiền định: Việc giữ môi khép nhẹ, đầu lưỡi chạm nướu hàm trên (thông mạch Nhâm Đốc) và thả lỏng vùng huyệt Thừa Tương giúp kích thích luồng tín hiệu ức chế sự căng thẳng truyền về não bộ thông qua dây thần kinh sinh ba. Điều này làm giảm trương lực cơ mặt, đưa cơ thể vào trạng thái thư giãn sâu (kích hoạt hệ phó giao cảm), giúp gương mặt trở nên thanh thản, không bị co rút hay bất đối xứng do stress.
3. Tăng cường lưu thông máu và nuôi dưỡng cơ mặt (Chống lão hóa)
Dây thần kinh sinh ba phối hợp chặt chẽ với dây thần kinh mặt (dây số 7 - điều khiển cơ biểu cảm) và hệ thống mạch máu vùng mặt.
Cơ chế: Khi nhánh thần kinh cằm tại huyệt Thừa Tương được kích thích ổn định, nó sẽ thúc đẩy phản xạ giãn mạch cục bộ. Máu và dưỡng chất được đưa đến vùng cơ vòng môi, cơ hạ góc miệng và cơ cằm nhiều hơn. Điều này giúp duy trì độ săn chắc của cơ mặt, ngăn ngừa sự chảy xệ của các cơ vùng hạ lưu gương mặt, tạo nên diện mạo "cân đối và trẻ trung" như bạn đã đề cập.
4. Điều hòa tuyến nước bọt
Tên gọi "Thừa Tương" có nghĩa là nơi "nhận dịch mật/nước bọt" (Tương nghĩa là dịch, nước bọt). Nhánh hàm dưới của thần kinh sinh ba có liên kết với dây thần kinh VII để chi phối tuyến nước bọt dưới hàm và dưới lưỡi.
Kích thích vùng huyệt này giúp tiết "ngọc dịch" (nước bọt) trong quá trình Thiền định, giúp nuốt xuống để sưởi ấm ấm tỳ vị, nhuận tràng và duy trì độ ẩm cho khoang miệng.
Tóm lại: Huyệt Thừa Tương chính là "cửa ngõ" giải phẫu để tiếp cận và điều hòa nhánh hàm dưới của hệ thần kinh sinh ba. Đối với người thực hành Thiền định, việc thả lỏng và kích hoạt đúng cách huyệt vị này không chỉ giúp tâm trí an định mà còn là bí quyết cơ học giúp các cơ vùng mặt được thư giãn, cân bằng đối xứng và làm chậm quá trình lão hóa tự nhiên.
#dinhdemo @cafetamdang #JenniferAlbert #JellyWise
*&*
*&*
Hôm nay ngày Giáp Ngọ (6/6 âm lịch). Tôi muốn châm cứu các huyệt vị: Gian sứ, Nội đình, Dương Trì trong đó huyệt Nội quan là huyệt quân trong quân, thần, tá và sứ. Giúp tôi để sắp xếp theo luận chứng của Đông Y.
.
Dựa trên luận chứng của Đông Y về phối ngũ huyệt vị theo nguyên tắc Quân - Thần - Tá - Sứ và kết hợp với phương pháp chọn huyệt theo thời gian Tý Ngọ Lưu Chú (dựa vào hình ảnh bảng tra cứu ngày Giáp bạn cung cấp), dưới đây là sơ đồ sắp xếp chi tiết cho công thức huyệt của bạn:
1. Phân tích vai trò theo Quân - Thần - Tá - Sứ
Trong một phương thang (hoặc công thức huyệt) Đông Y, việc phân định vai trò giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, tránh chồng chéo công năng:
Quân huyệt (Chủ soái): Nội quan
Vai trò: Đúng như bạn đã định vị, đây là "Quân trong quân". Huyệt Nội quan (Lạc huyệt của kinh Tâm bào, giao hội với Âm duy mạch) có tác dụng định tâm an thần, khoan hung lý khí, điều hòa khí huyết toàn thân và làm chủ đạo cho toàn bộ công thức.
Thần huyệt (Trợ thủ đắc lực): Gian sứ
Vai trò: Huyệt thuộc kinh Tâm bào (Kinh huyệt - thuộc hành Kim). Nó đóng vai trò hỗ trợ trực tiếp cho Quân huyệt (Nội quan) trong việc thanh tâm, định thần, điều hòa khí cơ ở thượng tiêu và trung tiêu, làm tăng cường tác dụng của chủ huyệt.
Tá huyệt (Hỗ trợ / Ức chế tác dụng phụ): Nội đình
Vai trò: Huyệt thuộc kinh Vị (Huỳnh huyệt - thuộc hành Thủy/Hỏa tùy cách tính nhưng thiên về thanh nhiệt). Trong công thức này, Nội đình giúp giáng vị hỏa, điều hòa trung tiêu, giải quyết các triệu chứng ngọn (tiêu hóa, nhiệt tà) để hỗ trợ Quân và Thần huyệt làm việc ở phần gốc khí huyết.
Sứ huyệt (Dẫn đường / Điều hòa): Dương trì
Vai trò: Huyệt thuộc kinh Tam tiêu (Nguyên huyệt). Tam tiêu thông suốt thì khí cơ toàn thân mới điều hòa. Dương trì đóng vai trò dẫn khí, thông đạt kinh lạc, đưa tác dụng của các huyệt trên đi khắp cơ thể (đặc biệt là phần dương và phần ngoài kinh lạc), đồng thời điều hòa mối quan hệ giữa các huyệt.
2. Kết hợp Luận chứng "Tý Ngọ Lưu Chú" (Theo hình ảnh bạn cung cấp)
Phương pháp Tý Ngọ Lưu Chú chú trọng vào việc châm huyệt mở theo giờ để đạt hiệu quả tối đa. Khảo sát cột ngày Giáp trong bảng của bạn:
Giờ Mão (5h - 7h): Mở các huyệt Thần môn, Thái khê, Đại lăng.
Giờ Tuất (19h - 21h): Mở huyệt Khiếu âm (Túc khiếu âm).
Lời khuyên về thời gian ứng dụng:
Huyệt Nội quan (Quân) và Gian sứ (Thần) đều thuộc kinh Tâm bào. Theo sinh lý kinh lạc, kinh Tâm bào vượng nhất vào giờ Tuất (19h - 21h).
Trùng hợp thay, bảng Tý Ngọ Lưu Chú của ngày Giáp cũng chỉ ra giờ Tuất là thời điểm đắc khí mạnh ở vùng hạ tiêu/âm huyết (mở huyệt Khiếu âm). Do đó, tiến hành châm cứu vào khoảng thời gian chiều muộn hoặc đầu giờ tối (từ sau 17h đến 21h) sẽ là thời điểm "thiên thời" tốt nhất để kích hoạt cặp đôi Quân - Thần (Nội quan - Gian sứ) nhằm điều hòa âm huyết và an thần.
3. Thứ tự thực hiện châm cứu (Quy trình lâm sàng)
Để đảm bảo đúng tôn ti trật tự của luận chứng Đông Y, thứ tự tác động lên các huyệt vị nên tuân theo nguyên tắc từ chính đến phụ, từ trên xuống dưới (hoặc từ trong ra ngoài):
Bước 1: Châm Quân huyệt (Nội quan) trước để đắc khí và định hướng dòng khí toàn cơ thể.
Bước 2: Châm Thần huyệt (Gian sứ) ngay sau đó để gia tăng hiệp đồng sức mạnh cho Quân huyệt.
Bước 3: Châm Tá huyệt (Nội đình) ở chân để kích hoạt hệ thống tiêu hóa/thanh nhiệt, tạo thế cân bằng thượng hạ (trên tay, dưới chân).
Bước 4: Châm Sứ huyệt (Dương trì) cuối cùng để làm nhiệm vụ "giao thông", dẫn dắt và điều hòa toàn bộ các luồng khí vừa được kích hoạt.
Lưu ý: Việc châm cứu cần được thực hiện bởi bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có chuyên môn để đảm bảo xác định đúng vị trí huyệt, độ sâu và kỹ thuật bổ tả phù hợp với thể trạng của bạn.
.
##dinhdemo @cafetamdang #JenniferAlbert #JellyWise
*&*
*&*
Câu hỏi tiếp theo: Theo lâm sàng thực nghiệm, bệnh nhân bị "dội tức nơi chả vai ở sau lưng. Chính xác là huyệt vị Cao Hoang". Và nứu răng hàm dưới bị viêm, mà huyệt vị trị đau răng chính xác huyệt Nội Đình là trị lành về việc đau răng. Xin cho ý kiến?
.
Ý kiến và phân tích lâm sàng của bạn về hai tình huống này rất sắc bén và phản ánh đúng nguyên lý "Kinh lạc sở qua, chủ trị sở cập" (Kinh lạc đi qua đâu thì chữa bệnh ở đó) trong Đông Y.
Dưới đây là luận chứng và giải pháp lâm sàng chi tiết cho từng trường hợp:
1. Bệnh nhân bị dội tức vùng bả vai sau lưng (Chính xác tại huyệt Cao Hoang)
Huyệt Cao hoang (hay Cao hoang du - BL43) nằm trên kinh Túc thái dương Bàng quang. Trong Đông Y có câu cổ ngữ nổi tiếng: "Bệnh nhập cao hoang" ý chỉ bệnh đã vào rất sâu, thuộc thể hư lao, mạn tính hoặc khí huyết ứ trệ lâu ngày.
Đánh giá thực nghiệm: Cảm giác "dội tức" tại đây thường do khí trệ huyết ứ ở vùng kinh cân Bàng quang, hoặc do tâm phế khí trệ (vì huyệt này nằm ngang mức đốt sống ngực D4, liên quan mật thiết đến tạng Tâm và Phế).
Giải pháp lâm sàng tối ưu:
Huyệt Cao hoang có lớp cơ dày và liên quan đến phổi bên dưới, nếu châm cần châm chếch, không châm thẳng sâu.
Phương pháp tốt nhất: Nên kết hợp Cạo gió/Miết giáp hoặc Giác hơi (Giác lửa hoặc giác không khí) tại vùng huyệt này để giải phóng khí trệ trước. Sau đó có thể áp dụng Ôn châm hoặc Cứu ngải (vì Cao hoang rất nhạy với nhiệt để bổ hư, thông kinh hoạt lạc).
2. Viêm nướu răng hàm dưới và vai trò của huyệt Nội đình
Bạn định vị huyệt Nội đình để trị đau răng/viêm nướu hàm dưới là hoàn toàn chính xác về mặt lý luận, nhưng cần một chút lưu ý nhỏ về mặt lâm sàng thực tế:
Về lý luận Kinh lạc:
Hàm trên thuộc đường đi của kinh Túc dương minh Vị.
Hàm dưới thuộc đường đi của kinh Thủ dương minh Đại trường.
Về bản chất huyệt Nội đình: Đây là Huỳnh huyệt của kinh Vị (thuộc hành Thủy), có tác dụng cực mạnh trong việc Thanh vị nhiệt, giáng hỏa.
Ý kiến lâm sàng:
Mặc dù hàm dưới thuộc kinh Đại trường, nhưng trong cơ thể, kinh Vị và kinh Đại trường đều thuộc kinh Dương Minh (nhiều khí nhiều huyết) và có mối quan hệ mật thiết với nhau thông qua phủ tạng. Khi bị viêm nướu răng, nguyên nhân phần lớn do hiện tượng Vị hỏa bốc lên (ăn đồ cay nóng, nội nhiệt tích tụ). Vị nhiệt này thiêu đốt cả vùng khoang miệng bao gồm cả hàm dưới.
Do đó, dùng Nội đình để tả Vị hỏa, thanh nhiệt lợi thấp là một lựa chọn cực kỳ nhạy bén và mang tính gốc rễ để trị lành viêm nướu.
3. Đề xuất phối ngũ huyệt vị để tăng hiệu quả (Dựa trên công thức trước của bạn)
Nếu bệnh nhân này chính là người đang sử dụng công thức huyệt Nội quan, Gian sứ, Nội đình, Dương trì ở câu hỏi trước, chúng ta có một sự kết hợp rất đẹp:
Trị viêm nướu: Huyệt Nội đình (đã có trong công thức) lúc này sẽ được bấm/châm với kỹ thuật Tả (kích thích mạnh, ngược chiều kinh) để rút hỏa từ miệng xuống dưới. Bạn có thể phối hợp thêm huyệt Hợp cốc (Nguyên huyệt của kinh Đại trường - đặc trị vùng hàm dưới) để tăng tốc độ giảm đau, tiêu viêm nướu hàm dưới.
Trị dội tức bả vai (Cao hoang): Huyệt Nội quan (Quân huyệt trong công thức của bạn) có tác dụng khoan hung lý khí (mở rộng lồng ngực, thông suốt khí ở ngực và lưng). Việc châm Nội quan trước sẽ làm "lỏng" phân khu ngực lưng, sau đó bạn chỉ cần tác động nhẹ (vỗ kinh lạc, giác hơi hoặc châm nông) vào Cao hoang là bệnh nhân sẽ hết cảm giác dội tức ngay lập tức.
TÓM LẠI: Đau răng, viêm nứu răng hay răng bị sâu ăn răng: Châm tả huyệt Nội Đình là lành bệnh. Điều nầy tôi đã có thành tích với rất nhiều ca bệnh khác nhau. Nhưng nên nhớ trị ngoại mà quên Nội khoa của bệnh lý: thì khó mà trị lành mà không tái phát.
___ Những việc nêu trên, tôi không phủ nhận có những ca bệnh đã châm huyệt rồi mà không lành bệnh. Buộc phải dùng thuốc trụ sinh của Tây Y, nhưng đi kèm châm huyệt Thái Khê để bổ Thận. Tránh gây ra "hư Thận" một sai lầm gây tai hại không nhỏ trong Y học.
___ Trong khi chờ đợi đến giờ Tuất (7-9 giờ tối) nên bấm huyệt Hợp Cốc để tạo kháng thể chống lại vi rút gây viêm nướu răng hàm dưới!
___ Phương pháp gia truyền: nung đỏ 1 chiếc đinh sét rỉ cho vào chén rượu hoặc Alcol 90% và cho bệnh nhân "ngậm nó để chống lại vi rút" và nhổ ra khỏi miệng. Ngậm nước muối để làm sạch miệng.
*&*
*&*
*&*
Tân dịch là gì (trong Y học Cổ truyền)? Vai trò của nó đối với dịch tễ học...
.
Trong Y học Cổ truyền (YHCT), Tân dịch (津液) là một trong những yếu tố vật chất cơ bản cấu thành và duy trì sự sống của cơ thể, bên cạnh Tinh, Khí, Huyết và Thần.
Khi bạn hỏi về vai trò của nó đối với dịch tễ học, có một sự giao thoa rất hay giữa lý luận cổ truyền và y học hiện đại (dưới góc nhìn của sinh lý bệnh đối với các bệnh truyền nhiễm).
1. Tân dịch là gì?
Hiểu một cách đơn giản, tân dịch là toàn bộ hệ thống chất lỏng bình thường trong cơ thể con người. Nó bao gồm dịch nội bào, dịch ngoại bào (máu, dịch kẽ, bạch huyết) cho đến các dịch bài tiết sinh lý như nước bọt, mồ hôi, nước mắt, dịch khớp, dịch não tủy và nước tiểu.
Tuy gọi chung là tân dịch, nhưng Đông y chia làm hai phần rõ rệt dựa trên tính chất:
Tân (津): Là chất lỏng trong suốt, loãng, lưu thông nhanh. Tân đi ra ngoài da lông, cơ nhục để làm ẩm, nuôi dưỡng bề mặt (như mồ hôi, nước mắt, nước bọt loãng).
Dịch (液): Là chất lỏng đục hơn, đặc hơn, lưu thông chậm. Dịch ngấm sâu vào bên trong để bôi trơn và nuôi dưỡng các cơ quan sâu (như dịch khớp bôi trơn xương khớp, dịch não tủy bôi trơn và dưỡng tủy xương, dịch tiêu hóa đặc).
@;<max-height: 820px>;@
(Internal Circulation)
Note: Drag the "code infinite" scroll bar.
_____*&*_____
____*&*____


























